Liên minh chiến lược là xu hướng phát triển kinh tế được nhiều doanh nghiệp lựa chọn, nhằm tối đa hóa tiềm năng tăng trưởng trước áp lực cạnh tranh từ xu hướng toàn cầu. Trong nội dung dưới đây, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết về liên minh chiến lược là gì và thông tin liên quan.
Liên minh chiến lược là gì?
Liên minh Chiến lược còn được gọi là liên minh chiến lược trong kinh doanh. Trên thực tế, kể từ khi xuất hiện, khái niệm liên minh chiến lược đã được nhiều nhà kinh tế định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, nhưng vẫn có những điểm tương đồng nhất định.
- Theo giáo sư người Mỹ Arthur Thompson và Lonny Strickland: “Liên minh chiến lược là một thỏa thuận hợp tác giữa các công ty vượt ra ngoài phạm vi quan hệ đối tác thông thường, nhưng không đại diện cho sự sáp nhập hoặc hợp tác toàn diện”.
- Tại Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trương Thị Nam Thắng định nghĩa: “Liên minh chiến lược là thỏa thuận giữa các công ty hoặc đối tác nhằm đạt được các mục tiêu cùng có lợi. Liên minh là một trong những phương thức mà các công ty quốc tế có thể lựa chọn, chủ yếu dựa trên sự hợp tác giữa các công ty hoặc đối tác.”
Nhìn chung, bản chất của liên minh chiến lược đơn giản là một thỏa thuận kinh doanh giữa hai hoặc nhiều bên nhằm hỗ trợ lẫn nhau để đạt được những lợi ích nhất định. Mối quan hệ hợp tác này sẽ thúc đẩy lợi thế cạnh tranh của các bên, đồng thời duy trì các quy tắc và quyền tự chủ trong hoạt động của mỗi bên tham gia liên minh.
Nguồn gốc và sự phát triển của liên minh chiến lược
Khái niệm liên minh chiến lược bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi quá trình toàn cầu hóa thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm cách mở rộng thị trường và tăng cường năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các công ty nhận ra rằng việc hợp tác với các đối tác có thế mạnh bổ sung sẽ mang lại lợi ích lớn hơn so với việc cạnh tranh trực tiếp.
Liên minh chiến lược xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ, hàng không, đến y tế và quốc phòng. Một ví dụ nổi tiếng là liên minh Star Alliance trong ngành hàng không, nơi các hãng bay như United Airlines, Lufthansa, và Singapore Airlines hợp tác để chia sẻ mạng lưới đường bay, tối ưu hóa lịch trình, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng.
Nguồn tin từ KJC cho biết: Trong lĩnh vực công nghệ, liên minh giữa Microsoft và Intel (thường được gọi là “Wintel”) là một ví dụ kinh điển, nơi hai công ty hợp tác để phát triển và thống trị thị trường máy tính cá nhân thông qua việc tối ưu hóa phần mềm Windows và phần cứng Intel.
Các loại liên minh chiến lược
Liên minh chiến lược có thể có nhiều hình thức và quy mô khác nhau, từ hợp đồng đến liên doanh.
Liên minh chiến lược cổ phần
Liên minh chiến lược cổ phần là hình thức hợp tác kinh doanh trong đó các bên sở hữu một tỷ lệ phần trăm nhất định cổ phần của đối tác nhằm kết hợp lợi thế về nguồn lực và năng lực để tạo ra lợi thế cạnh tranh và mang lại lợi ích cho các bên tham gia liên minh.
Nhiều công ty nước ngoài, đặc biệt là các công ty tài chính như ngân hàng hay tổ chức tín dụng, đã lựa chọn hình thức này để đầu tư trực tiếp vào các nước đang phát triển như Việt Nam trong những năm gần đây.
Liên minh chiến lược không có cổ phần
Ngược lại với liên minh vốn chủ sở hữu, liên minh chiến lược không vốn chủ sở hữu là một hình thức liên minh trong đó các bên tham gia thiết lập và phát triển mối quan hệ hợp tác thông qua hợp đồng để chia sẻ nguồn lực và rủi ro nhằm tối ưu hóa năng lực kinh doanh của mỗi bên.
Trong hình thức liên minh này, các bên tham gia liên minh chiến lược không thành lập các thực thể kinh tế độc lập cũng như không nắm giữ cổ phần của nhau, điều này làm giảm tính hợp pháp và đòi hỏi ít cam kết và gắn kết hơn giữa các bên liên quan.
Do mối quan hệ không mang tính hình thức và mức độ cam kết thấp, hình thức liên minh này phù hợp với các hợp đồng kinh doanh đơn giản, không đòi hỏi quá nhiều thời gian và nguồn lực. Ngược lại, các dự án kinh doanh phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ và chuyển giao công nghệ hiệu quả sẽ không phù hợp với hình thức này.
Liên doanh
Liên doanh chiến lược là hình thức tổ chức kinh doanh trong đó hai hoặc nhiều công ty hợp tác với nhau dựa trên giá trị cốt lõi về tài chính. Các đơn vị tham gia liên doanh sẽ tiếp tục hoạt động như một công ty liên doanh thay vì hoạt động độc lập như trước đây. Do đó, liên doanh phải có và thành lập một pháp nhân riêng biệt.
Những người tìm hiểu liên minh KJC chia sẻ: Các bên tham gia liên doanh gắn kết chặt chẽ với nhau về vốn, năng lực tài chính, cũng như nguồn lực công nghệ và nhân lực. Không ngoa khi nói rằng liên doanh là hình thức liên minh chiến lược tiên tiến và phức tạp nhất mà doanh nghiệp có thể tham gia để đạt được các mục tiêu chiến lược của mình.
Ưu điểm và nhược điểm của liên minh chiến lược là gì?
Liên minh chiến lược cũng có hai mặt như bất kỳ vấn đề nào khác trong nền kinh tế. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích trong việc hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua áp lực thị trường, nhưng liên minh vẫn tiềm ẩn một số rủi ro.
Ưu điểm
Kết quả của một số nghiên cứu kinh tế cho thấy các công ty hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển (R&D) là đối tác liên minh được lựa chọn nhiều nhất. Nguyên nhân chính của tình trạng này xuất phát từ các yếu tố như chi phí, công nghệ và mong muốn phát triển lợi thế cạnh tranh so với đối thủ.
Nhờ có liên minh chiến lược, doanh nghiệp có thể đạt được những lợi ích sau:
- Liên minh chiến lược giúp tạo điều kiện thuận lợi và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp khi thâm nhập thị trường mới, đặc biệt là thị trường nước ngoài.
- Mặt khác, một số doanh nghiệp tham gia vào liên minh chiến lược để chia sẻ chi phí cố định cũng như rủi ro liên quan phát sinh từ việc phát triển sản phẩm hoặc quy trình kinh doanh mới.
- Việc tham gia vào các liên minh chiến lược là một cách hiệu quả để các doanh nghiệp mở rộng tài sản và bổ sung những tiến bộ công nghệ cũng như kỹ năng mà họ khó có thể tự phát triển.
Nhược điểm
Bên cạnh những lợi ích nêu trên, liên minh chiến lược cũng đặt ra những rủi ro rất đáng kể khi tham gia, trong đó vấn đề cấp bách nhất là liên minh có thể trở thành cơ hội cho các đối thủ cạnh tranh tiếp cận nền tảng công nghệ mới và thị trường sẵn có của các đơn vị tham gia.
Đây là điều mà một số doanh nghiệp phải cân nhắc khi tham gia vào các liên minh chiến lược, nhưng trong một số trường hợp, tổn thất về công nghệ và phân khúc thị trường lớn hơn nhiều so với lợi ích mà liên minh mang lại và không thể bù đắp được chi phí và nguồn lực bị mất.
Hơn nữa, liên minh chiến lược đòi hỏi rất nhiều thời gian và nguồn lực. Hoặc đôi khi, những bất đồng trong việc cân bằng nghĩa vụ và lợi ích giữa các bên có thể khiến liên minh sụp đổ, khiến doanh nghiệp không thể tối đa hóa lợi ích từ liên minh.
Liên minh chiến lược trong bối cảnh Việt Nam
Tại Việt Nam, liên minh chiến lược ngày càng phổ biến trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các doanh nghiệp Việt Nam thường hợp tác với các đối tác nước ngoài để tiếp cận công nghệ, vốn, và thị trường. Một số ví dụ tiêu biểu:
- VinFast và Pininfarina: VinFast, một công ty ô tô Việt Nam, đã hợp tác với Pininfarina, một công ty thiết kế Ý, để phát triển các mẫu xe hơi mang tầm quốc tế.
- Vietcombank và Mizuho: Ngân hàng Vietcombank đã ký kết liên minh chiến lược với Mizuho (Nhật Bản) để nâng cao năng lực tài chính và tiếp cận các dịch vụ ngân hàng hiện đại.
- Hiệp định CPTPP: Việt Nam tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), một dạng liên minh chiến lược kinh tế giữa các quốc gia, nhằm thúc đẩy thương mại và đầu tư.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam cũng đang áp dụng liên minh chiến lược, chẳng hạn như hợp tác giữa các công ty khởi nghiệp công nghệ với các tập đoàn lớn để phát triển sản phẩm hoặc mở rộng thị trường.
Toàn bộ nội dung trên từ chúng tôi đã cung cấp cho độc giả thêm kiến thức về liên minh chiến lược là gì, cũng như phân tích những ưu và nhược điểm của hình thức liên minh đối với doanh nghiệp. Dù dưới hình thức nào, để mối quan hệ liên minh đạt được kết quả mong đợi, mỗi bên tham gia cần xác định rõ mục tiêu tham gia và luôn chủ động trong các bước đi của liên minh.